device driver

Học thuật
Thân thiện
device driver

A technician installs a device driver on a desktop computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lĩnh vực Công nghệ Thông tin):
    • Chương trình điều khiển thiết bị: Một phần mềm hệ thống cho phép hệ điều hành máy tính giao tiếp điều khiển một thiết bị phần cứng cụ thể (như máy in, card màn hình, chuột). hoạt động như một dịch giả giữa hệ điều hành phần cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You need to install the correct device driver for your new printer to work. (Bạn cần cài đặt đúng chương trình điều khiển thiết bị cho máy in mới của mình để hoạt động.)
    • An outdated graphics device driver can cause performance issues in games. (Một chương trình điều khiển thiết bị đồ họa lỗi thời có thể gây ra vấn đề về hiệu suất trong các trò chơi.)
    • The operating system automatically searches for a suitable device driver when you connect a USB device. (Hệ điều hành tự động tìm kiếm một chương trình điều khiển thiết bị phù hợp khi bạn kết nối một thiết bị USB.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to update a device driver": cập nhật chương trình điều khiển thiết bị.

    • It is recommended to regularly update your device drivers for security and stability. (Được khuyến nghị nên thường xuyên cập nhật các chương trình điều khiển thiết bị của bạn lý do bảo mật ổn định.)
  • "device driver software": phần mềm chương trình điều khiển thiết bị.

    • The manufacturer's website provides the latest device driver software for download. (Trang web của nhà sản xuất cung cấp phần mềm chương trình điều khiển thiết bị mới nhất để tải về.)
Biến thể từ gần giống
  • Driver (n, viết tắt thông dụng): trình điều khiển.

    • I updated my audio driver. (Tôi đã cập nhật trình điều khiển âm thanh của mình.)
  • Kernel-mode driver (n): trình điều khiển chế độ hạt nhân (hoạt độngcấp độ sâu trong hệ điều hành).

  • User-mode driver (n): trình điều khiển chế độ người dùng (hoạt độngcấp độ ứng dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Driver: trình điều khiển (từ viết tắt đồng nghĩa phổ biến).
  • Hardware driver: trình điều khiển phần cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phrasal verb phổ biến trực tiếp cho danh từ "device driver")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho danh từ "device driver")

device driver

A technician installs a device driver on a desktop computer.

Noun
  1. chương trình điều khiển thiết bị

Từ đồng nghĩa